| Nhan đề: | Cơ bản về Tài nguyên Giáo dục Mở cho Giáo dục Đại học : Sách tham khảo / Đào Thiện Quốc, Thái Kim Phụng | ![]() |
| Xuất bản: | H. : Đại học Kinh tế Quốc dân, 2026 |
| Đặc trưng số lượng: | 183tr. : Minh họa ; 24cm |
| Số định danh: | 378.1 Đ108 |
| Đăng ký cá biệt: | DH26000193 |
|
| Nhan đề: | Ứng dụng thj giác máy tính trong phát hiện té ngã / Lê Thị Thủy ; Đỗ Trí Nhựt, Hoàng Mạnh Hà (h.dẫn) | ![]() |
| Xuất bản: | Tp. Hồ Chí Minh, 2025 |
| Đặc trưng số lượng: | 64tr. + Phụ lục; 20x30cm + 01 file |
| Số định danh: | |
|
| Nhan đề: | Ứng dụng thj giác máy tính trong phát hiện té ngã / Lê Thị Thủy ; Đỗ Trí Nhựt, Hoàng Mạnh Hà (h.dẫn) | ![]() |
| Xuất bản: | Tp. Hồ Chí Minh, 2025 |
| Đặc trưng số lượng: | 64tr. + Phụ lục; 20x30cm + 01 file |
| Số định danh: | |
|
| Nhan đề: | Tâm bệnh học : Sách chuyên khảo / Đặng Hoàng Minh (ch.b.), Hồ Thu Hà, Bahr Weiss | ![]() |
| Xuất bản: | H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2026 |
| Đặc trưng số lượng: | 579tr. ; 27cm |
| Số định danh: | 616.89 L250 |
| Đăng ký cá biệt: | DH26000188-DH26000192 |
|
| Nhan đề: | Quản lý điều dưỡng : Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng / Lê Văn An (ch.b.)...[và những người khác] | ![]() |
| Xuất bản: | H. : Giáo dục, 2016 |
| Đặc trưng số lượng: | 190tr. ; 27cm |
| Số định danh: | 610.73 L250 |
| Đăng ký cá biệt: | DH26000183-DH26000187 |
|
| Nhan đề: | Chăm sóc sức khoẻ trẻ em : Dùng cho đào tạo cử nhân ngành điều dưỡng / Đinh Ngọc Đệ (ch.b.)...[và những người khác] | ![]() |
| Xuất bản: | H. : Giáo dục, 2016 |
| Đặc trưng số lượng: | 267tr.:minh họa; 27cm |
| Số định danh: | 618.92 Đ312 |
| Đăng ký cá biệt: | DH26000178-DH26000182 |
|
| Nhan đề: | Tiếng Anh chuyên ngành điều dưỡng / Francy Brethenoux Seguin, Denis Lenoble; Nguyễn Thành Yến dịch | ![]() |
| Xuất bản: | Tp. HCM : Tổng hợp TP. HCM, 2016 |
| Đặc trưng số lượng: | 202tr. ; 27cm + CD |
| Số định danh: | 610.73 BR207 |
| Đăng ký cá biệt: | DH26000173-DH26000177 |
|
| Nhan đề: | Giáo trình thực hành sinh lý học : Sách đào tạo bác sĩ đa khoa / Nguyễn Thị Lệ chủ biên...[và những người khác] | ![]() |
| Xuất bản: | H. : Y học, 2025 |
| Đặc trưng số lượng: | 482tr. ; 27cm |
| Số định danh: | 612 PH104 |
| Đăng ký cá biệt: | DH26000168-DH26000172 |
|
| Nhan đề: | Giáo trình tâm lý học lâm sàng / Nguyễn Thị Minh Hằng (ch.b.), Trần Thành Nam, Nguyễn Bá Đạt, Nguyễn Ngọc Diệp | ![]() |
| Xuất bản: | H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2017 |
| Đặc trưng số lượng: | 523tr. : minh họa ; 24cm. |
| Số định danh: | 150 NG527 |
| Đăng ký cá biệt: | DH26000163-DH26000167 |
|
| Nhan đề: | Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị một số bệnh về răng hàm mặt : Ban hành kèm theo Quyết định số 3108/QĐ-BYT ngày 28/07/2015 của Bộ trưởng Bộ Y tế / Nguyễn Thị Xuyên, Trịnh Đình Hải, Lương Ngọc Khuê chủ biên...[và những người khác] | ![]() |
| Xuất bản: | H. : Y học, 2024 |
| Đặc trưng số lượng: | 191tr : Minh họa ; 27cm |
| Số định danh: | 616.6 NG527 |
| Đăng ký cá biệt: | DH26000158-DH26000162 |
|
| Nhan đề: | Phục hồi chức năng : Dùng cho bác sĩ định hướng chuyên khoa / Cao Minh Châu chủ biên...[và những người khác] | ![]() |
| Xuất bản: | H. : Y học, 2024 |
| Đặc trưng số lượng: | 359tr. : Minh họa ; 27cm |
| Số định danh: | 617.03 C108 |
| Đăng ký cá biệt: | DH26000153-DH26000157 |
|
| Nhan đề: | Điều dưỡng trong tim mạch / Phạm Mạnh Hùng chủ biên...[và những người khác] | ![]() |
| Xuất bản: | H. : Y học, 2019 |
| Đặc trưng số lượng: | 231tr. : Minh họa ; 27cm |
| Số định danh: | 616.10231 PH104 |
| Đăng ký cá biệt: | DH26000148-DH26000152 |
|
| Nhan đề: | Bệnh học tai mũi họng - đầu mặt cổ / Ngô Ngọc Liễn chủ biên...[và những người khác] | ![]() |
| Xuất bản: | H. : Y học, 2019 |
| Đặc trưng số lượng: | 586tr. : Minh họa ; 27cm |
| Số định danh: | 617.51 NG450 |
| Đăng ký cá biệt: | DH26000143-DH26000147 |
|
| Nhan đề: | Phương pháp dạy - học lâm sàng / Phạm Thị Minh Đức chủ biên...[và những người khác] | ![]() |
| Xuất bản: | H. : Y học, 2022 |
| Đặc trưng số lượng: | 199tr. : Minh họa ; 27cm |
| Số định danh: | 610.71 PH104 |
| Đăng ký cá biệt: | DH26000138-DH26000142 |
|
| Nhan đề: | Những phương thức phục hồi sức khỏe theo tự nhiên / Nishi Katsuzo; Trương Thị Thảo dịch | ![]() |
| Xuất bản: | H. : Công thương, 2024 |
| Đặc trưng số lượng: | 273tr. : Minh họa ; 21cm |
| Số định danh: | 613.7 N313 |
| Đăng ký cá biệt: | DH26000133-DH26000137 |
|
| Nhan đề: | Y học dinh dưỡng: Những điều bác sĩ không nói với bạn / Ray D. Strand; Nguyễn Thành Trung dịch | ![]() |
| Xuất bản: | H. : Dân trí, 2025 |
| Đặc trưng số lượng: | 399tr. : Minh họa ; 21cm |
| Số định danh: | 613.28 STR105 |
| Đăng ký cá biệt: | DH26000128-DH26000132 |
|
| Nhan đề: | Di truyền y học : Dùng cho đào tạo bác sĩ y khoa / Trần Đức Phấn (ch.b.)...[và những người khác] | ![]() |
| Xuất bản: | H. : Giáo dục, 2025 |
| Đặc trưng số lượng: | 515tr. : Minh họa ; 29cm |
| Số định danh: | 616.042 TR121 |
| Đăng ký cá biệt: | DH26000123-DH26000127 |
|
| Nhan đề: | Chăm sóc người bệnh truyền nhiễm : Giáo trình giảng dạy đại học / Trần Thụy Khánh Linh (ch.b.)...[và những người khác] | ![]() |
| Xuất bản: | H. : Y học, 2020 |
| Đặc trưng số lượng: | 343tr. : Minh họa ; 29cm |
| Số định danh: | 616.9 TR121 |
| Đăng ký cá biệt: | DH26000118-DH26000122 |
|
| Nhan đề: | Điều dưỡng chuyên khoa hệ nội - Phần thần kinh - tâm thần : Sách đào tạo cao đẳng điều dưỡng / Trương Tuấn Anh (ch.b.)...[và những người khác] | ![]() |
| Xuất bản: | H. : Y học, 2015 |
| Đặc trưng số lượng: | 103tr. : Minh họa ; 29cm |
| Số định danh: | 616.89 TR561 |
| Đăng ký cá biệt: | DH26000113-DH26000117 |
|
| Nhan đề: | Thực hành cấp cứu nhi khoa / Nguyễn Công Khanh, Lê Nam Trà (ch.b.)...[và những người khác] | ![]() |
| Xuất bản: | H. : Y học, 2023 |
| Đặc trưng số lượng: | 703tr. : Minh họa ; 21cm |
| Số định danh: | 618.92025 NG527 |
| Đăng ký cá biệt: | DH26000108-DH26000112 |
|