| Dữ liệu biên mục | | Leader | | 00894n a22 00289 4500 | | 001 | | DHTDM260050614 | | 020 | ## | $a9786045849156 | | 040 | ## | $aDHTDM | | 041 | ## | $avie | | 082 | | $a428.002461073 | | 082 | | $a610.73$223 | | 090 | | $a610.73$bBR207 | | 100 | 1# | $aBrethenoux-Seguin, Francy | | 245 | ## | $aTiếng Anh chuyên ngành điều dưỡng /$cFrancy Brethenoux Seguin, Denis Lenoble; Nguyễn Thành Yến dịch | | 260 | ## | $aTp. HCM :$bTổng hợp TP. HCM,$c2016 | | 291 | | $aY - Dược | | 300 | ## | $a202tr. ;$c27cm +$eCD | | 520 | ## | $aGồm 12 bài học tiếng Anh nhằm cung cấp các từ vựng, thuật ngữ, cấu trúc ngữ pháp cơ bản và bài tập ứng dụng chuyên ngành điều dưỡng | | 650 | | $aĐiều dưỡng$xNghiên cứu và giảng dạy | | 650 | | $aTiếng Anh chuyên ngành điều dưỡng | | 650 | | $aTiếng Anh$xNgữ pháp | | 700 | | $aLenoble, Denis | | 700 | | $aNguyễn Thành Yến$edịch | | 900 | | True | | 911 | | Nguyễn Thị Diệu> | | 925 | | G | | 926 | | 0 | | 927 | | SH |
| | Dữ liệu xếp giá | - DHTDM: P. Đọc [ Rỗi ] Sơ đồ
- DH: DH26000173
- DHTDM: P. Mượn [ Rỗi ] Sơ đồ
- DH: DH26000174-7
- Số bản: 5
- Số bản rỗi: 5 (kể cả các bản được giữ chỗ)
- Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|
| | Các mục từ truy cập | |
|