- DHTDM: Lưu kho [ Rỗi ] Sơ đồ
- DATH: DATH101922-4, DATH101926-31, DATH101933-5, DATH101937-9, DATH101941-3, DATH101945-8, DATH101951, DATH101953-8, DATH101960-8, DATH101970-9, DATH101981-9, DATH101992-2002, DATH102005-14, DATH103370, DATH103401
- DHTDM: P. Mượn [ Rỗi ] Sơ đồ
- DATH: DATH101932, DATH101936, DATH101949, DATH101959, DATH101969, DATH101980, DATH101990-1, DATH102004
- Số bản: 89
- Số bản lưu: 80
- Số bản rỗi: 89 (kể cả các bản được giữ chỗ)
- Số bản được giữ chỗ: 0
|
|