- DHTDM: [ Rỗi ] Sơ đồ
- DH10002486
- DHTDM: Lưu kho [ Rỗi ] Sơ đồ
- KT: DH10002487, DH10002490, DH10002493, DH10002495
- DHTDM: P. Mượn [ Rỗi ] Sơ đồ
- DH10002488-9, DH10002491-2, DH10002494
- Số bản: 10
- Số bản lưu: 4
- Số bản rỗi: 10 (kể cả các bản được giữ chỗ)
- Số bản được giữ chỗ: 0
|
|